Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tối ưu" (1)
tối ưu
Tiếng Anh
Tính từoptimal
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
We need to find the optimal solution to minimize costs.
Từ liên quan "tối ưu" (1)
tối ưu hóa

Tiếng Anh
Danh từoptimize
Cụm từ "tối ưu" (2)
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
The Ministry is developing a system of criteria to select the optimal investment method.
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
We need to find the optimal solution to minimize costs.
